6000 Từ Tiếng Anh Thông Dụng - Bài 1
No. | Word | Transcript | Class | Audio | Meaning |
| 1 | the | /ðə/ | Article | ấy, này (dùng để xác định người, vật...) | |
| 2 | of | /aːv/ | Prep | của | |
| 3 | and | /ænd/ | Conj | và, cùng, với | |
| 4 | a | /eɪ/ | Article | một, mỗi một | |
| 5 | to | /tə/ | Adj | tới, đến | |
| 6 | in | /ɪn/ | Adj | trong, tại | |
| 7 | is | /ɪz/ | V (frombe) | thì, là, ở... (ngôi thứ 3 số ít ở thì hiện tại của "be") | |
| 8 | be | /bɪː/ | V | thì, là, ở... | |
| 9 | that | /ðæt/ | Pron | đó, kia | |
| 10 | was | /waːz/ | V (frombe) | thì, là, ở... (số ít ở thì quá khứ đơn của "be") |









0 nhận xét: