Các cụm từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày
- Out of date (old): cũ, lỗi thời, hết hạn.Don't use that dictionary. I'ts out of date.
(Đừng dùng cuốn từ điển đó, nó lỗi thời rồi.)
- From time to time (occasionally):thỉnh thoảng.
We visit the museum from time to time
(Thỉnh thoảng chúng tôi đến thăm viện bảo tàng.)
-Out of town (away ): đi vắng, đi khỏi thành phố.
I can not see her this week because she's out of town.
(Tuần này tôi không thể gặp cô ấy vì cô ấy đã đi khỏi thành phố.)
- Out of the question (impossible): không thể được.
Your request for an extension of credit is out of question.
(Yêu cầu kéo dài thời gian tín dụng của anh thì không thể được.)
- Out of order (not functioning): hư, không hoạt động.
Our telephone is out of order.
(Điện thoại của chúng tôi bị hư.)
Đọc thêm »









0 nhận xét: