Hoc theo tu,

Từ tiếng Anh về Phòng Khách

00:02 krtourist.com 0 Comments

1. ceiling fan /ˈsiː.lɪŋ fæn/ - quạt trần

2. ceiling /ˈsiː.lɪŋ/ - trần nhà

3. wall /wɔːl/ - tường

4. frame /freɪm/ - khung ảnh

5. painting /ˈpeɪn.tɪŋ/ - bức tranh

6. vase /vɑːz/ - bình, lọ hoa

7. mantel /ˈmæn.təl/ mặt lò sưởi

8. fireplace /ˈfaɪə.pleɪs/ - thành lò sưởi

9. fire /faɪəʳ/ - lửa

10. log /lɒg/ - khúc gỗ

Đọc thêm »

You Might Also Like

0 nhận xét:

Bài đăng phổ biến