Từ mới chỉ cảm xúc
+Angry = tức giậnVí dụ:
She was angry with her boss for criticising her work.
Cô ấy tức giận với ông chủ vì đã chỉ trích công việc của cô ấy.
+Annoyed = bực mình
Ví dụ:
She was annoyed by his comments.
Cô ấy khó chịu với những lời phê bình của anh ấy.
+Appalled = rất sốc
Ví dụ:
They were appalled to hear that they would lose their jobs.
Họ đã rất sốc khi biết rằng mình sẽ bị mất việc.
+Apprehensive = hơi lo lắng
Ví dụ:
I felt a little apprehensive before my interview.
Tôi đã cảm thấy hơi lo lắng trước cuộc phỏng vấn.
+Ashamed = xấu hổ
Ví dụ:
Đọc thêm »









0 nhận xét: